ướt nhèm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt và dính nhớp, bết dính: "ướt nhèm" mô tả trạng thái bị thấm nước hoặc chất lỏng đến mức ẩm ướt, dính chặt và gây cảm giác khó chịu, nhơ nhớp. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự ướt sũng và bẩn thỉu.
- Ứng dụng cụ thể: Thường dùng để nói về quần áo, vải vóc, hoặc bề mặt nào đó bị dính nước, mồ hôi, hoặc chất lỏng khác một cách quá mức, tạo cảm giác dính dớp, không khô ráo.
Ví dụ sử dụng
- (Quần áo bị thấm nước mưa, dính bết vào nhau, không thể mặc được.)
- (Áo bị ướt do mồ hôi, gây cảm giác khó chịu, nhơ nhớp.)
- (Trẻ em bị ướt sũng toàn thân, quần áo dính chặt vào người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ướt nhèm mồ hôi": bị ướt do mồ hôi nhiều, thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, vất vả.
- Sau buổi tập nặng, áo anh ấy ướt nhèm mồ hôi. (Áo bị thấm đẫm mồ hôi, dính bết vào người.)
"ướt nhèm nước mắt": khóc nhiều đến mức mặt mũi ẩm ướt, dính nước mắt (thường dùng trong văn chương).
- Cô ấy khóc nức nở, mặt mũi ướt nhèm nước mắt. (Nước mắt chảy nhiều, làm khuôn mặt ẩm ướt và dính.)
Biến thể và từ gần giống
Ướt sũng (tính từ): ướt đẫm nước đến mức nước chảy ra — nhấn mạnh mức độ ướt cao hơn nhưng không nhất thiết có cảm giác dính.
- Trời mưa to, quần áo tôi ướt sũng. (Quần áo bị thấm nước đến mức nước chảy thành dòng.)
Nhớp nháp (tính từ): dính bẩn, không sạch sẽ — thường đi kèm với "ướt" để tăng sắc thái khó chịu.
- Tay chân bị dính bùn, ướt nhớp nháp. (Bùn đất làm tay chân vừa ướt vừa bẩn.)
Ướt át (tính từ): ướt một cách không đều, lấm tấm — khác với "ướt nhèm" ở chỗ không có cảm giác dính bết.
- Mặt bàn ướt át vì nước tràn. (Mặt bàn có vài chỗ ướt, không đều.)
Từ đồng nghĩa
- Nhão nhoẹt: ướt và mềm nhũn, thường dùng cho đồ vật bị ngấm nước lâu.
- Bánh mì bị rơi vào nước, trở nên nhão nhoẹt. (Bánh mì mềm nhũn, ướt sũng.)
- Lầy lội: ướt và dính bùn đất, thường dùng cho đường sá.
- Con đường mưa trở nên lầy lội. (Đường bị ướt và dính bùn.)
Thành ngữ liên quan
- Ướt như chuột lột: ướt sũng hoàn toàn, thường dùng để miêu tả người bị mưa ướt.
- Anh ta chạy vào nhà, ướt như chuột lột. (Anh ta bị mưa ướt từ đầu đến chân.)